Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tài sản cố đính hữu hình" (2)
tài sản cố đính hữu hình

Tiếng Anh
Danh từtangible fixed asset
tài sản cố định hữu hình

Tiếng Anh
Danh từtangible fixed assets
Từ liên quan "tài sản cố đính hữu hình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tài sản cố đính hữu hình" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
